Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandros Tsompanidis

22Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Alexandros Tsompanidis là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiakos Piraeus B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandros Tsompanidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc IrelandT 1-0dự bị000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaT 4-2dự bị000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 GeorgiaT 3-0dự bị000—0———
09/09/2026Greek Cupvs Volos NPST 3-2dự bị000—0———
03/09/2026Greek Cup@ AEL LarisaT 4-0dự bị000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NEC NijmegenH 0-0dự bị000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 0-6dự bị000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 1-19020012/170——6,41
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 0-1dự bị000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20221750 nghìn €
26/02/20231850 nghìn €
18/06/20231850 nghìn €
19/12/20231950 nghìn €
29/05/20241950 nghìn €
17/12/20242050 nghìn €
22/05/20252050 nghìn €
11/12/20252150 nghìn €
05/03/202621150 nghìn €
03/06/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Panserraikos F.C.Olympiakos Piraeus BHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
09/09/2022SKODA XanthiPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2021Xanthi U19SKODA XanthiChuyển nhượng—
30/06/2021Xanthi FC U17Xanthi U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com