Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vernon De Marco

Omonia AradippouHậu vệSVK
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vernon De Marco là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Omonia Aradippou.

Tiểu sử Vernon De Marco

Hậu vệ Vernon De Marco hiện khoác áo Omonia Aradippou, quốc tịch Slovakia, 33 tuổi. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Cypriot First Division. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027, sau khi chuyển nhượng từ Panserraikos F.C. vào ngày 20/07/2026. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái và sinh ngày 18/11/1992.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6654010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vernon De Marco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 1-1dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 0-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2900000062/6825/11—7,21
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1380010015/2303/5—6,01
27/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaT 1-0dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-4370000021/2512/3V5,38
19/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-2dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 0-0560000031/3612/3V6,57
04/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-1900010020/2614/9—7,01
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 0-0900000013/2014/9—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201523150 nghìn €
27/06/201623200 nghìn €
30/12/201624250 nghìn €
27/06/201724250 nghìn €
15/01/201825200 nghìn €
02/07/201825150 nghìn €
24/01/201926200 nghìn €
28/06/201926350 nghìn €
14/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
09/07/202027450 nghìn €
27/12/202028500 nghìn €
25/06/202128500 nghìn €
25/12/202129600 nghìn €
22/06/202229600 nghìn €
15/12/202230600 nghìn €
20/06/202330600 nghìn €
11/10/202330600 nghìn €
07/03/202431600 nghìn €
02/06/202431500 nghìn €
23/09/202431450 nghìn €
08/12/202432350 nghìn €
28/05/202532300 nghìn €
11/12/202533275 nghìn €
03/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Panserraikos F.C.Omonia AradippouChuyển nhượng—
08/07/2025Apollon Limassol FCPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
16/08/2024HattaApollon Limassol FCChuyển nhượng—
04/07/2023Slovan BratislavaHattaChuyển nhượng—
29/06/2019Lech PoznanSlovan BratislavaCho mượn—
30/06/2017Slovan BratislavaLech PoznanChuyển nhượng—
19/01/2017MichalovceSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/12/2016Slovan BratislavaMichalovceCho mượn—
05/09/2016MichalovceSlovan BratislavaChuyển nhượng—
21/07/2012CE ConstànciaMichalovceHết hạn mượn 0.0004M €400 €
13/07/2011CD San Francisco U19CE ConstànciaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com