
Marios Tsaousis
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Marios Tsaousis là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Marios Tsaousis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 5/8 | — | 6,35 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 3 | 10/15 | — | 6,69 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 11/18 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/36 | 4 | 8/10 | — | 6,91 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/31 | 3 | 6/9 | — | 6,90 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | 53 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 1/4 | — | 5,34 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 3 | 5/6 | — | 6,20 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | 3/10 | — | 6,04 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/32 | 2 | 6/8 | V | 8,23 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 2/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 22/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ39
Kỹ thuật45
Tư duy47
Sức mạnh56
Thể lực39