
Igor Kalinin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.
Tiểu sử Igor Kalinin
Igor Kalinin là hậu vệ quốc tịch Russia, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Sochi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 9 trận với tổng 505 phút thi đấu. Ở Russian First League, cầu thủ ghi 1 bàn trong 8 trận, còn tại Cúp Nga có 1 lần ra sân. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € (2023). Cầu thủ chuyển đến FC Sochi từ Panserraikos F.C. ngày 03/07/2026, và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
505Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
505Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 470 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 470 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 5/7 | Đ | 4,94 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/51 | 2 | 5/8 | V | 5,89 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 6/8 | V | 6,98 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 5/7 | — | 7,24 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 0 | 6/9 | — | 5,72 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 3/7 | — | 6,12 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/7 | — | 6,43 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 850 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/07/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 20/11/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Panserraikos F.C. | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | FK Rostov | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Fakel Voronezh | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | FK Rostov | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Ural Yekaterinburg | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2021 | Dynamo Moscow | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | Ural Yekaterinburg | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | Dynamo Moscow | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rubin Kazan | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 19/09/2018 | Free Player | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | FK Krasnodar | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2018 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Zirka Kirovohrad | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2016 | Free Player | Zirka Kirovohrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Zorya | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2014 | Free Player | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | FC Mariupol | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | FC Mariupol II | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy38
- Sức mạnh52
- Thể lực38