Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ethan Brooks

Durban City FCTiền vệRSA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ethan Brooks là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Durban City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—411420001075%47%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/81 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ethan Brooks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 1-2570000223/3214/9—6,40
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ MilfordH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-2220000010/1111/2—5,98
02/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 0-0320010012/180——6,73
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 2-0310000112/1603/6—6,93
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 0-6dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 1-1dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 0-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20211950 nghìn €
14/06/202119150 nghìn €
14/01/202220200 nghìn €
29/06/202220275 nghìn €
02/02/202321450 nghìn €
29/05/202321600 nghìn €
04/01/202422650 nghìn €
10/06/202422750 nghìn €
09/01/202523800 nghìn €
27/05/2025231,0 triệu €
11/12/202524800 nghìn €
05/03/202624700 nghìn €
03/06/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Panserraikos F.C.Durban City FCChuyển nhượng—
21/09/2025Free PlayerPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2025AmaZuluFree PlayerTrở lại—
30/06/2022TS GalaxyAmaZuluChuyển nhượng—
30/06/2019UnknownTS GalaxyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com