Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stephane Omeonga

Niki VolouTiền vệBEL
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Stephane Omeonga là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Niki Volou.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6652900000——10—
Greek Cup2026-2027—11900000079%63%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/34 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stephane Omeonga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Greek Cupvs Asteras AktorB 0-3dự bị00000—0———
04/09/2026Greek Cup@ PanathinaikosB 0-1900000027/3447/11—6,11
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 0-6900000039/4178/12—6,35
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 0-118000002/200/2Đ5,53
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2900010038/4335/9—6,72
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1900000032/3913/5—6,53
27/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaT 1-0900000020/2539/15—6,64
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-4530010030/3212/4—6,00
19/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-2900000022/26711/15—6,43
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 0-0710000128/3022/5—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201620100 nghìn €
18/12/201620200 nghìn €
08/06/201721500 nghìn €
28/12/201721500 nghìn €
23/03/2018212,0 triệu €
06/06/2018222,0 triệu €
19/12/2018221,8 triệu €
05/06/2019231,8 triệu €
12/12/2019231,0 triệu €
04/02/2020231,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
24/08/202024700 nghìn €
21/02/202124650 nghìn €
23/06/202125600 nghìn €
30/12/202125450 nghìn €
26/06/202226450 nghìn €
12/12/202226450 nghìn €
21/03/202326400 nghìn €
25/06/202327400 nghìn €
21/12/202327400 nghìn €
16/06/202428400 nghìn €
29/12/202428400 nghìn €
13/03/202528450 nghìn €
22/05/202529450 nghìn €
11/12/202529400 nghìn €
03/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Panserraikos F.C.Niki VolouChuyển nhượng—
27/01/2025Bnei SakhninPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Livingston F.C.Bnei SakhninChuyển nhượng—
27/08/2021PescaraLivingston F.C.Chuyển nhượng—
09/09/2020GenoaPescaraHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2020Hibernian F.C.GenoaCho mượn—
16/01/2020GenoaHibernian F.C.Chuyển nhượng—
15/01/2020Cercle BruggeGenoaCho mượn—
22/07/2019GenoaCercle BruggeChuyển nhượng—
30/05/2019Hibernian F.C.GenoaCho mượn—
20/01/2019GenoaHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017AvellinoGenoaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2016RSCA FuturesAvellinoHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2013Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com