
Stephane Omeonga là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Niki Volou.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 63% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Greek Cup | @ Panathinaikos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 4 | 7/11 | — | 6,11 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 7 | 8/12 | — | 6,35 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | Đ | 5,53 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 3 | 5/9 | — | 6,72 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 3/5 | — | 6,53 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 9/15 | — | 6,64 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 7 | 11/15 | — | 6,43 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 2 | 2/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/03/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/08/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/02/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/03/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/03/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Panserraikos F.C. | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Bnei Sakhnin | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Livingston F.C. | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Pescara | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Genoa | Pescara | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2020 | Hibernian F.C. | Genoa | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Genoa | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Cercle Brugge | Genoa | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Genoa | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Hibernian F.C. | Genoa | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Genoa | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Avellino | Genoa | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2016 | RSCA Futures | Avellino | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2013 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực46