
Yoel Armougom là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Panserraikos F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 38% | 0 | 0 | 4,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 4,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ AEK Athens | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 4/8 | — | 5,64 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Atromitos Athens | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 6,61 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 3/9 | — | 5,34 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/26 | 0 | 5/10 | — | 6,71 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/09/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/10/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/11/2020 | 22 | 1,4 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 23/03/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Clermont | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Sochaux | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Caen | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Saint-Denis FC | Caen II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực48