Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoel Armougom

Panserraikos F.C.Hậu vệFRA
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yoel Armougom là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Panserraikos F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—5545000000——00—
Greek Cup2026-2027—321640001070%38%004,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 4,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoel Armougom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Greek Cup@ AEK AthensB 1-8900000112/1624/8—5,64
03/09/2026Greek Cupvs Atromitos AthensB 0-16001000/101/5—6,61
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 0-6900000129/3613/9—5,34
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 1-1550000224/2605/10—6,71
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 0-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-21000014/501/1—6,42
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaT 1-0dự bị00000—0—V—
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-4dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201819250 nghìn €
05/09/201820400 nghìn €
23/10/2018202,0 triệu €
16/12/2018202,0 triệu €
02/06/2019203,0 triệu €
05/01/2020212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
10/11/2020221,4 triệu €
24/06/2021231,0 triệu €
26/12/202123900 nghìn €
23/03/202223700 nghìn €
01/06/202223600 nghìn €
27/10/202224400 nghìn €
15/06/202325400 nghìn €
17/12/202325300 nghìn €
02/06/202425300 nghìn €
03/12/202426250 nghìn €
01/06/202526250 nghìn €
11/12/202527200 nghìn €
03/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ClermontPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
03/07/2023SochauxClermontChuyển nhượng—
30/06/2022CaenSochauxChuyển nhượng—
30/06/2017Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2016Saint-Denis FCCaen IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com