
Andrei Ivan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Trường Tươi Đồng Nai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 7/9 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 17/24 | 2 | 8/12 | — | 7,06 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/7 | V | 6,07 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/9 | 1 | 5/10 | — | 8,11 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 6/14 | — | 6,31 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/14 | V | 6,80 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 3/6 | — | 6,80 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 3/5 | — | 6,39 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 7/15 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/06/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/09/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 31/05/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/09/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/12/2015 | 18 | 650 nghìn € |
| 21/03/2016 | 19 | 900 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 01/10/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/03/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 1,4 triệu € |
| 28/03/2022 | 25 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2022 | 25 | 2,3 triệu € |
| 14/03/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 2,4 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Panserraikos F.C. | Truong Tuoi Dong Nai | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | CS Universitatea Craiova | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Adanaspor | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | CS Universitatea Craiova | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | FK Krasnodar | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | SK Rapid Wien | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | FK Krasnodar | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | CS Universitatea Craiova | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/12/2013 | Sporting Pitesti | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực38