Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Volnei Feltes

SCU TorreenseHậu vệBRA
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Volnei Feltes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SCU Torreense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221801002180%40%006,71
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—5500001096%50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/55 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/30 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Volnei Feltes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandB 1-2901011027/3202/7—7,36
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 2-1900010017/2314/8—6,05
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCH 2-2dự bị0010029/3012/4——
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 0-6900010034/4413/4—5,74
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 1-1901011260/6802/6—7,86
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 0-1900000016/2113/6—6,54
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2900010143/5503/3—6,80
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1900000035/4123/8—7,21
27/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaT 1-0900000119/2401/2—7,47
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-4900000128/3600/3—5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20202075 nghìn €
27/12/202222500 nghìn €
27/06/202323650 nghìn €
26/12/202323650 nghìn €
05/06/202424650 nghìn €
18/12/202424500 nghìn €
22/05/202525500 nghìn €
11/12/202525450 nghìn €
03/06/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Panserraikos F.C.SCU TorreenseChuyển nhượng—
14/01/2025EstorilPanserraikos F.C.Hết hạn mượn 0.018M €18 nghìn €
29/06/2023OliveirenseEstorilCho mượn—
30/08/2022EstorilOliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2022Estoril U23EstorilChuyển nhượng—
30/06/2020Internacional SC U20Estoril U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com