Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Teixeira

Panserraikos F.C.Tiền đạoBRA
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Alex Teixeira là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Panserraikos F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654020000——00—
Greek Cup2026-2027—21450000081%45%003,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Teixeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/09/2026Greek Cupvs Atromitos AthensB 0-1450000113/1615/11—6,49
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 0-6450010014/1603/6—6,42
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 1-111001017/802/2—6,75
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 0-1700000—0——6,30
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1740021110/1303/7—6,37
27/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaT 1-0680011010/1216/11—6,43
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-4740011217/1902/8V6,46
19/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-287212219/1200/1—9,40
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 0-0900020112/1536/10—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 3,0 triệu €2008: 1,6 triệu €2009: 2,0 triệu €2009: 3,5 triệu €2010: 4,0 triệu €2010: 3,5 triệu €2010: 4,5 triệu €2011: 4,5 triệu €2011: 5,5 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 7,5 triệu €2012: 11,0 triệu €2013: 13,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 23,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 19,0 triệu €2017: 19,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 19,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,9 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20082026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/2008183,0 triệu €
07/08/2008181,6 triệu €
05/09/2009192,0 triệu €
07/12/2009193,5 triệu €
15/02/2010204,0 triệu €
10/05/2010203,5 triệu €
27/08/2010204,5 triệu €
01/01/2011204,5 triệu €
03/07/2011215,5 triệu €
04/01/2012216,0 triệu €
01/07/2012227,5 triệu €
20/11/20122211,0 triệu €
16/06/20132313,0 triệu €
01/01/20142317,0 triệu €
29/06/20142417,0 triệu €
24/12/20142420,0 triệu €
06/06/20152523,0 triệu €
17/12/20152530,0 triệu €
26/02/20162620,0 triệu €
19/06/20162618,0 triệu €
19/11/20162619,0 triệu €
04/03/20172719,0 triệu €
18/06/20172717,0 triệu €
30/11/20172712,0 triệu €
04/06/20182818,0 triệu €
08/12/20182819,0 triệu €
04/09/20192917,0 triệu €
26/12/20192917,0 triệu €
07/04/20203013,5 triệu €
25/12/20203012,0 triệu €
08/04/2021317,0 triệu €
11/10/2021316,5 triệu €
03/01/2022314,5 triệu €
30/03/2022324,0 triệu €
31/05/2022322,9 triệu €
04/08/2022322,5 triệu €
27/12/2022321,8 triệu €
06/04/2023331,5 triệu €
24/07/2023331,0 triệu €
10/12/202333900 nghìn €
28/03/202434500 nghìn €
08/12/202434300 nghìn €
05/06/202535200 nghìn €
20/10/202535175 nghìn €
03/06/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Free PlayerPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
09/09/2025Vasco da Gama Saf - RJFree PlayerTrở lại—
14/07/2024Free PlayerVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
31/12/2023Vasco da Gama Saf - RJFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Besiktas JKVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
08/08/2021Free PlayerBesiktas JKChuyển nhượng—
31/12/2020Jiangsu Suning FC(1994-2021)Free PlayerTrở lại—
04/02/2016FC Shakhtar DonetskJiangsu Suning FC(1994-2021)Hết hạn mượn 50M €50,0 triệu €
31/12/2009Vasco da Gama Saf - RJFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/12/2007AD Vasco Da Gama U20Vasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy64
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com