
Marios Sofianos là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FC Noah B.
Tiểu sử Marios Sofianos
Marios Sofianos là tiền đạo thi đấu cho FC Noah B, quốc tịch Greece, 22 tuổi, sinh ngày 24/11/2003. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2025). Hồ sơ chuyển nhượng gần nhất có ngày 11/10/2026, từ Free Player đến FC Noah B, trước đó là lần trở lại Free Player từ Panserraikos F.C. vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 6,46 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/02/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Free Player | FC Noah B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Panserraikos F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Panserraikos U19 | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Apollon Paralimni | Panserraikos U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Panserraikos U19 | Apollon Paralimni | Chuyển nhượng | — |