
Francisco Tinaglini
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Francisco Tinaglini là thủ môn 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Panserraikos F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ AEK Athens | B 1-8 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Atromitos Athens | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 7/28 | 0 | 2/3 | V | 5,63 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | — | — | 6,06 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | — | — | 6,58 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 9/30 | 0 | — | V | 6,37 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/22 | 0 | 0/1 | V | 5,78 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | 90 | 5 | 2 | 0 | 9/25 | 0 | — | — | 6,54 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 8/18 | 0 | — | — | 6,92 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 14/24 | 0 | 3/3 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/03/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Montevideo City Torque | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | San Martin Tucuman | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Montevideo City Torque | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | CA Atenas de San Carlos | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Montevideo City Torque | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | CA River Plate Montevideo B | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CA River Plate Montevideo | CA River Plate Montevideo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Club Oriental | CA River Plate Montevideo | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | CA River Plate Montevideo | Club Oriental | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA River Plate Montevideo U19 | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |