Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aristotelis Karasalidis

Hậu vệGRE
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aristotelis Karasalidis là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GRE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aristotelis Karasalidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Greek Cup@ AEK AthensB 1-8900000011/1601/9V4,87
03/09/2026Greek Cupvs Atromitos AthensB 0-1900000025/2726/10—7,34
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 0-6900000035/3700/1—5,95
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 1-1450000035/3811/2—6,68
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 0-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1dự bị00000—0—V—
27/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaT 1-0dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-4dự bị00000—0—V—
19/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20112050 nghìn €
27/08/20122150 nghìn €
20/11/201221150 nghìn €
27/03/201321200 nghìn €
10/11/201423200 nghìn €
06/06/201524200 nghìn €
26/09/201524200 nghìn €
20/06/201625300 nghìn €
20/12/201625300 nghìn €
10/05/201726400 nghìn €
17/12/201726400 nghìn €
21/05/201827500 nghìn €
06/12/201827500 nghìn €
20/05/201928500 nghìn €
17/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
03/08/202029400 nghìn €
11/02/202129350 nghìn €
31/10/202130300 nghìn €
26/06/202231250 nghìn €
26/02/202331250 nghìn €
18/06/202332250 nghìn €
20/09/202332200 nghìn €
19/12/202332150 nghìn €
12/03/202432125 nghìn €
22/05/202433100 nghìn €
17/12/202433100 nghìn €
22/05/202534100 nghìn €
11/12/20253475 nghìn €
03/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2024Kalamata F.CPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
01/01/2024Panserraikos F.C.Kalamata F.CChuyển nhượng—
12/01/2022Panetolikos AgrinioPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
20/08/2020SKODA XanthiPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2019Atromitos AthensSKODA XanthiChuyển nhượng—
11/07/2017SKODA XanthiAtromitos AthensChuyển nhượng—
30/06/2016IraklisSKODA XanthiChuyển nhượng—
25/01/2015Niki VolouIraklisChuyển nhượng—
30/06/2014Paniliakos PyrgosNiki VolouChuyển nhượng—
30/01/2014Aris ThessalonikiPaniliakos PyrgosChuyển nhượng—
08/08/2013Panserraikos F.C.Aris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2011PAOK SalonikiPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2011Megas Alexandros IrakliasPAOK SalonikiCho mượn—
31/12/2010PAOK SalonikiMegas Alexandros IrakliasChuyển nhượng—
30/12/2010Anagennisi GiannitsonPAOK SalonikiCho mượn—
30/06/2010PAOK SalonikiAnagennisi GiannitsonChuyển nhượng—
31/12/2008PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com