
Aristotelis Karasalidis
Hậu vệGRE
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Aristotelis Karasalidis là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GRE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ AEK Athens | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/9 | V | 4,87 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Atromitos Athens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 2 | 6/10 | — | 7,34 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/08/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/11/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/03/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/11/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/09/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/05/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/05/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/05/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/02/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/09/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/03/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | Kalamata F.C | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Panserraikos F.C. | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Panetolikos Agrinio | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | SKODA Xanthi | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atromitos Athens | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | SKODA Xanthi | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Iraklis | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | Niki Volou | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paniliakos Pyrgos | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Aris Thessaloniki | Paniliakos Pyrgos | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2013 | Panserraikos F.C. | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | PAOK Saloniki | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Megas Alexandros Iraklias | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | PAOK Saloniki | Megas Alexandros Iraklias | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Anagennisi Giannitson | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | PAOK Saloniki | Anagennisi Giannitson | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |