- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Solidarnost Samara Arena, Samara · Trọng tài: Yan Bobrovskiy · Nắng 26°C · cập nhật
Rubin Kazan thắng 2-1 ngay trên sân của Akron Togliatti.
Akron Togliatti vs Rubin Kazan 1-2 — Ngoại hạng Nga 01/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ Anderson Arroyo -
19'
0 - 2 ⚽ Mirlind Daku -
⚽ Arseniy Dmitrievkiến tạo: Konstantin Maradishvili
29'
1 - 2 - 44' 🟨 Mirlind Daku
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 48' 🟨 Igor Vujacic
- 🔁 Kristijan Bistrovićthay Konstantin Maradishvili 62'
- 🔁 Vyacheslav Bardybakhinthay Yomar Rocha 62'
- 64' 🔁 Denil Maldonadothay Konstantin Nizhegorodov
- 64' 🔁 Maksim Ignatjevthay Ilya Samoshnikov
- 🟨 Kristijan Bistrović 68'
- 72' 🔁 Bogdan Jočićthay Nazmi Gripshi
- 72' 🔁 Daniil Kuznetsovthay Ruslan Bezrukov
- 🔁 Khetag Khosonovthay Aleksa Djurasovic 80'
- 82' 🔁 Dmitriy Kabutovthay Anderson Arroyo
- 🔁 kevin arevalothay Gilson Benchimol 84'
- 🔁 Yuriy Zheleznovthay Arseniy Dmitriev 84'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 13Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích4
- 10Sút trong vòng cấm16
- 1Sút bị chặn7
- 5Phạt góc3
- 54Tấn công nguy hiểm38
- 111Tấn công66
- 469Chuyền267
- 391Chuyền chính xác201
- 4Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài8
- 24Rê bóng12
- 18Tạt bóng21
- 37Tranh chấp42
- 24Tắc bóng31
- 36Cản phá49
- 3Cứu thua13
- 8Phạm lỗi7
- 26Bị phạm lỗi15
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Akron Togliatti kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Akron Togliatti ép sân · cột hướng xuống: Rubin Kazan ép sân. Akron Togliatti kiểm soát thế trận 47% thời gian, Rubin Kazan 37%.
Akron TogliattiRubin Kazan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Akron Togliatti · HLV Srdjan Blagojevic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 88 | Vitaliy Gudiev | Thủ môn | 6.09 |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ | 6.64 |
| 19 | Marat Bokoev © | Hậu vệ | 6.89 |
| 21 | Roberto Fernández | Hậu vệ | 6.22 |
| 26 | Rodrigo Escoval | Hậu vệ | 6.17 |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ | 6.32 |
| 7 | Gilson Benchimol | Tiền vệ | 6.35 |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ | 6.41 |
| 22 | Konstantin Maradishvili | Tiền vệ | 6.36 |
| 69 | Arseniy Dmitriev | Tiền vệ | 6.73 |
| 9 | Slobodan Tedić | Tiền đạo | 5.94 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Yuriy Zheleznov | Tiền vệ |
| 10 | Kevin Arevalo | Tiền vệ |
| 13 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ |
| 81 | Nikita Bazilevskiy | Tiền vệ |
| 8 | Kristijan Bistrović | Tiền vệ |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ |
| 24 | Ionuț Nedelcearu | Hậu vệ |
| 89 | Denis Popenkov | Tiền vệ |
| 32 | Ignat Terekhovskiy | Thủ môn |
| 51 | Ruslan Metkalov | Tiền đạo |
| 67 | Nikita Platon | Tiền vệ |
| 98 | Roman Volochay | Thủ môn |
Rubin Kazan · HLV Franc Artiga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | Evgeniy Staver | Thủ môn | 6.52 |
| 2 | Egor Teslenko | Hậu vệ | 6.04 |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Hậu vệ | 6.37 |
| 5 | Igor Vujacic © | Hậu vệ | 6.94 |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ | 6.65 |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ | 6.59 |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ | 6.3 |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ | 6.8 |
| 71 | Ilya Samoshnikov | Tiền vệ | 6.31 |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo | 7.97 |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền đạo | 6.15 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Tiền đạo |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo |
| 3 | Denil Maldonado | Hậu vệ |
| 98 | Nikita Lobov | Hậu vệ |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Tiền vệ |
| 86 | Nikita Korets | Thủ môn |
| 70 | Dmitriy Kabutov | Hậu vệ |
| 8 | Bogdan Jočić | Tiền vệ |
| 18 | Maksim Ignatjev | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Akron Togliatti | Dmitriy Pestryakov | Chấn thương | Wound |
| Rubin Kazan | Aleksey Gritsaenko | Treo giò | Inactive |
| Rubin Kazan | Uros Drezgic | Chấn thương | Knee injury |
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Akron Togliatti | 1–1 |
| 20/09/2025 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Rubin Kazan | 2–2 |
| 22/11/2024 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Akron Togliatti | 3–0 |
| 23/10/2024 | RUS Cup | Akron Togliatti – Rubin Kazan | 0–1 |
| 19/08/2024 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Rubin Kazan | 1–2 |
| 30/07/2024 | RUS Cup | Rubin Kazan – Akron Togliatti | 4–0 |
| 13/05/2023 | RUS 1st League | Rubin Kazan – Akron Togliatti | 3–2 |
| 18/01/2023 | INT CF | Akron Togliatti – Rubin Kazan | 2–4 |
| 23/10/2022 | RUS 1st League | Akron Togliatti – Rubin Kazan | 0–0 |
| 20/06/2022 | INT CF | Rubin Kazan – Akron Togliatti | 1–0 |
Phong độ gần đây
Akron Togliatti
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Zenit St. Petersburg | 0–5 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Akron Togliatti – Krylya Sovetov | 2–1 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Akron Togliatti – Dynamo Moscow | 0–1 | B |
| 11/07/2026 | INT CF | Akron Togliatti – Fakel Voronezh | 1–1 | H |
| 11/07/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – Akron Togliatti | 3–0 | B |
Rubin Kazan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – FK Krasnodar | 1–3 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – Rubin Kazan | 3–1 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – Rubin Kazan | 1–3 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Rubin Kazan – Krylya Sovetov | 2–0 | T |
| 08/07/2026 | INT CF | Spartak Moscow – Rubin Kazan | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Akron Togliatti vs Rubin Kazan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Akron Togliatti vs Rubin Kazan thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 2 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 01/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Solidarnost Samara Arena (Samara).
- Kết quả Akron Togliatti vs Rubin Kazan là bao nhiêu?
- Rubin Kazan thắng Akron Togliatti 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Akron Togliatti vs Rubin Kazan gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Akron Togliatti thắng 0, hòa 3, Rubin Kazan thắng 7. Lần gần nhất ngày 18/04/2026 (RUS Premier League) Rubin Kazan 1-1 Akron Togliatti.
- Phong độ Akron Togliatti và Rubin Kazan trước trận?
- Akron Togliatti: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDLW); Rubin Kazan: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWDL).
- Đội hình xuất phát Akron Togliatti vs Rubin Kazan?
- Akron Togliatti ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Rubin Kazan dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:34 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

