Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khetag Khosonov

Akron TogliattiTiền vệRUS
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Khetag Khosonov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—922040002171%65%106,14
Cúp Nga2026-2027—4415100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/135 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
11/25 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/32 (65%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 151 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khetag Khosonov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-14001102/302/3—6,40
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-09000005/70——6,73
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-119000014/703/4—6,49
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 2-2620000031/4327/11V6,10
28/08/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 2-28000003/612/3—5,70
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovB 0-3330010125/3226/6—6,20
18/08/2026Cúp Nga@ CSKA MoscowT 1-06100000—0—V—
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 3-3450000013/2001/1—5,32
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 0-014000002/301/2—6,61
04/08/2026Cúp Ngavs FK RostovB 0-49000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20161750 nghìn €
01/12/201618150 nghìn €
31/05/201718150 nghìn €
01/10/201719200 nghìn €
23/11/201719300 nghìn €
05/06/201819450 nghìn €
19/12/201820700 nghìn €
13/06/201920700 nghìn €
22/12/201921600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
28/07/202022450 nghìn €
28/12/202022450 nghìn €
23/05/202122450 nghìn €
06/12/202123500 nghìn €
29/05/202223550 nghìn €
07/12/202224650 nghìn €
18/06/202325750 nghìn €
29/11/202325800 nghìn €
13/06/2024251,0 triệu €
11/12/2024261,0 triệu €
01/06/2025261,0 triệu €
17/09/202527900 nghìn €
15/12/2025271,0 triệu €
25/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025Torpedo MoscowAkron TogliattiHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
09/01/2025KhimkiTorpedo MoscowHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2023Alania VladikavkazKhimkiChuyển nhượng—
31/07/2020CSKA MoscowAlania VladikavkazHết hạn mượn 0.23M €230 nghìn €
31/05/2020FK Tambov-MCSKA MoscowCho mượn—
24/01/2019CSKA MoscowFK Tambov-MChuyển nhượng—
30/06/2018CSKA Moscow ReservesCSKA MoscowChuyển nhượng—
30/08/2015Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
30/06/2014Yunost VladikavkazAkademia CSKA Moscow U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com