Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksa Djurasovic

Akron TogliattiHậu vệSRB
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Aleksa Djurasovic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—332460001085%61%006,27
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/125 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksa Djurasovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 0-0760010022/2635/9—6,45
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanB 1-2800000047/5112/4—6,32
25/07/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-5900000138/4824/5—6,04
23/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rotor VolgogradB 0-1710000029/3204/7—6,70
20/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rotor VolgogradT 2-0700000028/3514/5—6,56
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-4610000139/400——6,49
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 1-3dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
28/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-016000001/111/2—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202017200 nghìn €
11/06/202118250 nghìn €
24/12/202119250 nghìn €
25/06/202219250 nghìn €
17/11/202219350 nghìn €
21/06/202320700 nghìn €
24/09/2023201,0 triệu €
26/12/2023211,5 triệu €
14/03/2024211,8 triệu €
09/06/2024211,8 triệu €
11/12/2024211,8 triệu €
03/06/2025222,0 triệu €
15/12/2025221,5 triệu €
25/05/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FK Spartak SuboticaAkron TogliattiHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2020Spartak Subotica U19FK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2018FK Spartak Subotica U17Spartak Subotica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com