- Phạt góc9 – 5
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Strawberry Arena, Solna · Trọng tài: Glenn Nyberg · Ít mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
AIK và Mjallby AIF hòa nhau 1-1.
Đội hình AIK vs Mjallby AIF 1-1 — Allsvenskan Thụy Điển 17/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 5-3-2
AIK · HLV José Riveiro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Kristoffer Nordfeldt © | Thủ môn | 7.77 |
| 3 | Herve Matthys | Hậu vệ | 6.4 |
| 17 | Mads Thychosen | Hậu vệ | 6.46 |
| 20 | Sebastian Lund Hausner | Hậu vệ | 6.83 |
| 2 | Eskil Smidesang Edh | Tiền vệ | 6.9 |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ | 6.58 |
| 18 | Abdihakin Ali | Tiền vệ | 7.7 |
| 46 | Yannick Emilio Geiger | Tiền vệ | 6.69 |
| 9 | Linus Carlstrand | Tiền đạo | 6.4 |
| 10 | Lucas Assadi | Tiền đạo | 6.28 |
| 48 | axel kouame | Tiền đạo | 7.91 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Ladji Camara | Hậu vệ |
| 16 | Sixten Gustafsson | Tiền đạo |
| 28 | linus jareteg | Tiền vệ |
| 30 | Kalle Joelsson | Thủ môn |
| 7 | Amel Mujanić | Tiền vệ |
| 49 | oskar pukelis | Hậu vệ |
| 43 | Nikolaj staykov | Tiền đạo |
| 34 | Wilmer Olofsson | Hậu vệ |
| 44 | david malki | Tiền vệ |
Mjallby AIF · HLV Andreas Brännström
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Robin·Wallinder | Thủ môn | 7.0 |
| 4 | Axel·Noren | Hậu vệ | 7.06 |
| 5 | Abdullah Iqbal | Hậu vệ | 6.63 |
| 14 | William Granath | Hậu vệ | 6.38 |
| 25 | Max Nielsen | Hậu vệ | 6.29 |
| 33 | Tony Miettinen | Hậu vệ | 6.89 |
| 7 | Viktor Gustafson | Tiền vệ | 6.16 |
| 22 | Jesper Gustavsson © | Tiền vệ | 6.68 |
| 23 | Áki Samuelsen | Tiền vệ | 7.03 |
| 9 | Ali Youssef | Tiền đạo | 6.44 |
| 18 | Jacob Bergstrom | Tiền đạo | 7.98 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Ian Hoffmann | Hậu vệ |
| 10 | Jeppe Kjaer Jensen | Tiền vệ |
| 29 | Olle Lindberg | Tiền vệ |
| 24 | Tom Pettersson | Hậu vệ |
| 2 | Ludvig Svanberg | Hậu vệ |
| 27 | Ludvig Tidstrand | Tiền vệ |
| 1 | Sebastian Hansen | Thủ môn |
| 6 | Mads Enggard | Tiền vệ |
| 39 | Romeo Arrhenius Leandersson | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| AIK | Sotirios Papagiannopoulos | Chấn thương | Wound |
| AIK | Martin Ellingsen | Chấn thương | Wound |
| AIK | Dino Beširović | Chấn thương | Wound |
| AIK | Diogo Tomas | Treo giò | Inactive |
| AIK | Ibrahim Cisse | Chấn thương | Ankle injury |
| AIK | Fredrik Nissen | Chấn thương | Wound |
| AIK | Adrian Helm | Treo giò | Inactive |
| AIK | Taha Ayari | Chấn thương | Calf Injury |
| AIK | S. Wilson | Chấn thương | Groin Injury |
| AIK | andreas redkin | Chấn thương | Knee injury |
| AIK | Kevin Filling | Treo giò | Inactive |
| AIK | Charlie Steven Brian Pavey | Chấn thương | Groin Injury |
| Mjallby AIF | Timo Stavitski | Treo giò | Inactive |
| Mjallby AIF | Mans Isaksson | Treo giò | Rest |
| Mjallby AIF | Villum Dalsgaard | Chấn thương | Wound |

