Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Assadi

AIKTiền vệCHI
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Lucas Assadi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo AIK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—654390019383%46%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/167 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Assadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgH 2-2860010217/2213/10—5,75
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaB 5-6900120538/4412/2—7,14
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsB 1-2900021027/3001/4—6,21
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1750021026/3402/4—6,28
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-4800021124/2904/6—5,97
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFH 0-018000007/80——6,51
16/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-1690011027/3202/4—6,48
10/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-1660111320/2402/3—7,70
06/08/2026Chilean Cup@ Union San FelipeT 1-05600000—0———
03/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 2-0900242453/5712/6—8,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/202117325 nghìn €
27/03/202218325 nghìn €
15/06/202218500 nghìn €
14/11/2022181,8 triệu €
03/04/2023191,8 triệu €
19/07/2023194,0 triệu €
12/12/2023194,0 triệu €
12/06/2024203,5 triệu €
18/09/2024203,0 triệu €
11/11/2024203,0 triệu €
15/04/2025211,8 triệu €
29/06/2025211,5 triệu €
16/09/2025212,5 triệu €
09/12/2025213,0 triệu €
07/06/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Universidad de ChileAIKHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2021Universidad de Chile U21Universidad de ChileChuyển nhượng—
31/12/2020Club Universidad de Chile U18Universidad de Chile U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com