
Lucas Assadi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 6 | 5 | 439 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 83% | 46% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/167 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 3/10 | — | 5,75 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 38/44 | 1 | 2/2 | — | 7,14 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/30 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/34 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | 4/6 | — | 5,97 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 20/24 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Union San Felipe | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 4 | 2 | 4 | 53/57 | 1 | 2/6 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2021 | 17 | 325 nghìn € |
| 27/03/2022 | 18 | 325 nghìn € |
| 15/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 1,8 triệu € |
| 03/04/2023 | 19 | 1,8 triệu € |
| 19/07/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 18/09/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/11/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 15/04/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/09/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Universidad de Chile | AIK | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2021 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Universidad de Chile U18 | Universidad de Chile U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật57
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực50