Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin·Wallinder

Mjallby AIFThủ mônSWE
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Robin·Wallinder là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Tiểu sử Robin·Wallinder

Robin·Wallinder là thủ môn người Sweden, hiện thi đấu cho Mjallby AIF và sinh ngày 13/05/1999, tuổi 27. Thể hình gồm chiều cao 179 cm, cân nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, thủ môn này đã ra sân 21 trận với 1890 phút thi đấu, thực hiện 69 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,49. Ngày 28/01/2026, cầu thủ chuyển từ Osters IF sang Mjallby AIF; giá trị thị trường 1,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.890Phút
69Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—1190000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—20201.8006982175%73%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
69
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
472/628 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
75/227 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin·Wallinder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-39011026/3001/1—5,92
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 1-19061312/2502/2—7,00
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-19060115/300——7,06
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 1-4dự bị000—0———
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2dự bị000—0———
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-49030015/2100/1—5,96
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 0-39031114/2500/1—5,67
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-19080116/280——8,15
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKT 4-39020128/3411/2—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/202021100 nghìn €
04/07/202122100 nghìn €
28/12/202122100 nghìn €
28/06/20222375 nghìn €
27/12/202223225 nghìn €
26/06/202324250 nghìn €
07/12/202324250 nghìn €
11/07/202425300 nghìn €
26/12/202425350 nghìn €
17/06/202526400 nghìn €
15/09/202526600 nghìn €
18/11/202526900 nghìn €
29/03/2026261,0 triệu €
28/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Osters IFMjallby AIFChuyển nhượng—
07/01/2024Gefle IFOsters IFChuyển nhượng—
22/02/2023OrgryteGefle IFChuyển nhượng—
07/01/2021LjungskileOrgryteChuyển nhượng—
11/01/2019BK Häcken U19LjungskileChuyển nhượng—
31/12/2016GAIS U17BK Häcken U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com