
Axel·Noren là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.922Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1922Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 63% | 0 | 0 | 7,60 |
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 18 | 1.652 | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 82% | 60% | 2 | 1 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/95 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.652 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 936/1136 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 96/193 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/181 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 44
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 236
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/52 | 1 | 5/8 | — | 6,75 |
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/58 | 7 | 12/19 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/43 | 5 | 7/11 | — | 8,45 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 3 | 7/8 | — | 6,91 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 17/20 | 0 | 5/8 | — | 7,06 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/47 | 2 | 6/10 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/83 | 1 | 5/9 | — | 6,89 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/55 | 2 | 4/7 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 26/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 15/09/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | GAIS | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | Falkenberg | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Gefle IF | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Mjallby AIF | Gefle IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Mjällby AIF U19 | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Mjällby AIF U17 | Mjällby AIF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực63