
Jacob Bergstrom là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.
Tiểu sử Jacob Bergstrom
Jacob Bergstrom là tiền đạo thi đấu cho Mjallby AIF, mang quốc tịch Sweden, sinh ngày 26/04/1995 và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 26 trận ra sân với 2190 phút, ghi 10 bàn và đạt điểm trung bình 6,58. Tại Allsvenskan Thụy Điển mùa 2026 có 24 trận và 9 bàn, còn ở Cúp C3 châu Âu ghi 1 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất 600 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/07/2023 từ Djurgardens về Mjallby AIF. Cầu thủ cao 192 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 72% | 50% | 0 | 0 | 7,83 |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 22 | 2.010 | 9 | 1 | 0 | 41 | 22 | 72% | 42% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.010 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 22/41
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 15/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/401 (72%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/275 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 88
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 71
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/28 | 1 | 8/11 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 18/25 | 0 | 4/8 | — | 7,83 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/18 | 0 | 7/20 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/15 | 0 | 3/10 | — | 6,43 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 5/12 | — | 7,98 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/26 | 0 | 7/18 | — | 7,83 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 7/9 | — | 6,48 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/19 | 0 | 7/10 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 4/8 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/09/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/09/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2023 | Djurgardens | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Mjallby AIF | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Mjondalen IF | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | Mjallby AIF | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Ronneby BK | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2015 | Unknown | Ronneby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Karlskrona AIF | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Karlskrona AIF | Karlskrona AIF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Karlskrona AIF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực55