
Áki Samuelsen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Mjallby AIF.
Tiểu sử Áki Samuelsen
Áki Samuelsen là tiền đạo của câu lạc bộ Mjallby AIF, mang quốc tịch Faroe Islands và hiện 22 tuổi. Cao 174 cm, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 23 trận với 1565 phút, ghi 4 bàn, có 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,51. Tại Allsvenskan Thụy Điển cùng mùa, cầu thủ có 16 trận, 2 bàn và 3 kiến tạo; ở Vòng loại U21 châu Âu mùa 2025-2026 có 7 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2030, và chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 28/01/2026 là hết hạn mượn từ Ranheim IL với phí 930 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 33% | 0 | 0 | 6,82 |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 9 | 980 | 2 | 0 | 3 | 32 | 15 | 79% | 41% | 3 | 0 | 6,81 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | — | 1 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/32
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/378 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 17/52 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/120 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 65
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 36/41 | 0 | 3/12 | — | 6,92 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/13 | 2 | 6/12 | — | 6,48 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 2 | 5/5 | — | 6,94 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 4/14 | — | 6,73 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 2 | 3/12 | — | 7,55 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 4/9 | V | 6,42 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 02/03/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/11/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/11/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/09/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/03/2026 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Ranheim IL | Mjallby AIF | Hết hạn mượn 0.93M € | 930 nghìn € |
| 14/03/2025 | HB Torshavn | Ranheim IL | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 14/06/2020 | Midtjylland (Youth) | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2019 | HB Tórshavn Youth | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật56
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực42