Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesper Gustavsson

Mjallby AIFHậu vệSWE
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Jesper Gustavsson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
2.101Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000083%80%006,57
Allsvenskan Thụy Điển2026—23222.0110027184%46%506,51
Sweden Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/60 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.011 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
950/1119 (84%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
57/122 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
33
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/176 (46%)
Không chiến thắng / thua
20 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 77
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
231
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Sweden Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesper Gustavsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1900010137/4825/10—6,66
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 2-0900000150/6034/5—6,57
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-1900000039/4748/13—6,45
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-3900010049/5504/9—6,22
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 1-1900000230/3425/9—6,68
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-1900000136/4400/2V6,09
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 1-4760000019/2103/6V6,17
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2900000146/5211/5—6,52
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-4900000028/3200/4—6,05
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 0-3900000024/2713/6—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: —2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20141975 nghìn €
31/03/20152050 nghìn €
13/06/20152075 nghìn €
02/12/20152150 nghìn €
21/06/201621—
04/08/202025400 nghìn €
09/12/202026500 nghìn €
08/06/202126350 nghìn €
16/12/202127350 nghìn €
23/06/202227400 nghìn €
13/12/202228450 nghìn €
26/06/202328450 nghìn €
07/12/202329600 nghìn €
12/06/202429450 nghìn €
19/12/202430500 nghìn €
17/06/202530600 nghìn €
18/11/202531600 nghìn €
28/06/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com