Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ludvig Svanberg

Mjallby AIFHậu vệSWE
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ludvig Svanberg là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—964271002288%56%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/214 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/46 (56%)
Không chiến thắng / thua
16 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ludvig Svanberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-3dự bị00000—0———
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 1-4dự bị00000—0———
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2dự bị00000—0———
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-4450000018/2011/2—6,15
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 0-316000005/60——6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232050 nghìn €
07/12/202320175 nghìn €
11/07/202421225 nghìn €
26/12/202422275 nghìn €
17/06/202522325 nghìn €
15/09/202522500 nghìn €
18/11/202522500 nghìn €
28/06/202623450 nghìn €
17/09/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2025GIF SundsvallMjallby AIFHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
07/01/2024HammarbyGIF SundsvallChuyển nhượng—
29/11/2023GIF SundsvallHammarbyCho mượn—
06/07/2023HammarbyGIF SundsvallChuyển nhượng—
05/07/2023Hammarby TFFHammarbyCho mượn—
31/01/2023HammarbyHammarby TFFChuyển nhượng—
29/11/2022Hammarby TFFHammarbyCho mượn—
01/01/2022HammarbyHammarby TFFChuyển nhượng—
31/12/2021Hammarby U19HammarbyChuyển nhượng—
29/11/2021Hammarby TFFHammarby U19Cho mượn—
28/02/2021Hammarby U19Hammarby TFFChuyển nhượng—
29/11/2020IK Frej TabyHammarby U19Cho mượn—
31/03/2020Hammarby U19IK Frej TabyChuyển nhượng—
31/12/2019Hammarby IF U17Hammarby U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com