
Sebastian Lund Hausner là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AIK.
Tiểu sử Sebastian Lund Hausner
Sebastian Lund Hausner là hậu vệ người Denmark, hiện khoác áo câu lạc bộ AIK ở tuổi 26. Anh cao 187 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 3 trận tại Allsvenskan Thụy Điển với 172 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn việc chuyển nhượng từ AC Horsens sang AIK được ghi nhận vào ngày 30/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 47% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/191 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71/82 | 0 | 6/11 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/89 | 1 | 1/5 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/2 | — | 6,21 |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | AC Horsens | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | IFK Goteborg | AC Horsens | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/01/2023 | Aarhus AGF | IFK Goteborg | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2017 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Horsens (Youth) | AGF Aarhus Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực47