
Ali Youssef là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Mjallby AIF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
568Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 10 | 5 | 478 | 1 | 0 | 0 | 24 | 9 | 67% | 35% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/84 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/51 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 0 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 10/14 | 0 | 4/9 | V | 6,44 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 0/7 | — | 6,32 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/9 | — | 6,41 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/3 | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | T 4-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Apollon Limassol FC | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Hacken | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | BK Häcken U17 | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực34