Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Gustafson

Mjallby AIFTiền vệSWE
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Viktor Gustafson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.404Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11750000079%28%106,40
Allsvenskan Thụy Điển2026—19141.23900110475%43%506,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/34 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.239 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/584 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
11/33 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/42 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
12
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/140 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 65
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
222
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Gustafson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 2-0750000127/3422/7V6,40
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-1900000135/4138/18—6,53
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-3670010120/3312/6—5,18
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 1-1900000114/2024/10V6,16
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-1900010032/3824/11—6,00
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 1-414010015/70——6,30
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2680000019/2703/7V5,96
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-4450000012/1614/5—5,89
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 0-3750000014/1711/6V5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202025300 nghìn €
09/12/202025300 nghìn €
08/06/202126250 nghìn €
16/12/202126350 nghìn €
23/06/202227350 nghìn €
01/09/202227500 nghìn €
13/12/202227500 nghìn €
26/06/202328500 nghìn €
07/12/202328500 nghìn €
12/06/202429600 nghìn €
25/09/202429700 nghìn €
19/12/202429750 nghìn €
17/06/202530750 nghìn €
18/11/202530750 nghìn €
28/06/202631700 nghìn €
17/09/202631650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com