Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timo Stavitski

Mjallby AIFTiền vệFIN
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Timo Stavitski là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—411120001087%54%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/39 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timo Stavitski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-115001016/712/3—6,98
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 4-123000006/801/1—6,53
24/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISH 0-0290000117/1912/4—6,68
18/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 3-0dự bị00000—0———
04/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-345000005/511/3—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171725 nghìn €
24/06/201717100 nghìn €
27/10/201718100 nghìn €
23/01/201818100 nghìn €
03/06/201818500 nghìn €
24/09/201819500 nghìn €
03/04/201919350 nghìn €
02/06/201919350 nghìn €
05/01/202020200 nghìn €
11/08/202021200 nghìn €
30/12/202021200 nghìn €
26/12/202122200 nghìn €
06/04/202323100 nghìn €
27/07/202324150 nghìn €
23/11/202324200 nghìn €
09/05/202424200 nghìn €
25/09/202425400 nghìn €
19/12/202425400 nghìn €
17/06/202525400 nghìn €
18/11/202526400 nghìn €
28/06/202626400 nghìn €
17/09/202627375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2024Inter TurkuMjallby AIFChuyển nhượng—
31/12/2022Free PlayerInter TurkuChuyển nhượng—
06/01/2022CaenFree PlayerTrở lại—
29/06/2021MVV MaastrichtCaenCho mượn—
15/07/2020CaenMVV MaastrichtChuyển nhượng—
19/04/2019RoPS RovaniemiCaenCho mượn—
03/02/2019CaenRoPS RovaniemiChuyển nhượng—
02/02/2019NK OsijekCaenCho mượn—
30/08/2018CaenNK OsijekChuyển nhượng—
31/12/2017RoPS RovaniemiCaenHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2016Klubi 04 HelsinkiRoPS RovaniemiChuyển nhượng—
31/12/2015HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com