Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ian Hoffmann

Mjallby AIFTiền vệUSA
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ian Hoffmann là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Tiểu sử Ian Hoffmann

Ian Hoffmann là tiền vệ quốc tịch United States, 25 tuổi, hiện khoác áo Mjallby AIF. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 195 phút thi đấu và điểm trung bình 5,97. Tại Allsvenskan Thụy Điển mùa 2026, cầu thủ có 5 trận; giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, sau khi chuyển từ Lech Poznan đến Mjallby AIF vào ngày 16/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—531950001079%63%105,97
Sweden Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/83 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Sweden Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ian Hoffmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-3550010018/2302/6—5,81
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 1-19000000/112/2—6,34
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 1-4300000010/1002/3—5,80
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-120000008/923/3—6,96
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKT 4-3450000014/1603/3—5,89
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaB 0-25600000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/20211975 nghìn €
08/07/20211975 nghìn €
08/11/202120100 nghìn €
28/11/202221100 nghìn €
28/06/202321125 nghìn €
12/12/202322225 nghìn €
18/06/202422300 nghìn €
08/12/202423200 nghìn €
17/06/202523400 nghìn €
14/12/202524400 nghìn €
27/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Lech PoznanMjallby AIFChuyển nhượng—
29/06/2026Ham-KamLech PoznanCho mượn—
29/01/2026Lech PoznanHam-KamChuyển nhượng—
30/12/2025Kristiansund BKLech PoznanCho mượn—
18/02/2025Lech PoznanKristiansund BKChuyển nhượng—
05/08/2024MossLech PoznanHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
20/03/2023Houston DynamoMossChuyển nhượng—
29/11/2022Orange County SCHouston DynamoCho mượn—
22/06/2022Houston DynamoOrange County SCChuyển nhượng—
29/11/2020Rio Grande ValleyHouston DynamoCho mượn—
27/07/2020Houston DynamoRio Grande ValleyChuyển nhượng—
26/07/2020Karlsruher SC U19Houston DynamoChuyển nhượng—
30/06/2018Karlsruher SC U17Karlsruher SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Karlsruher SC YouthKarlsruher SC U17Chuyển nhượng—
30/06/20161.FC Köln YouthKarlsruher SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com