
Jeppe Kjaer Jensen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Mjallby AIF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.227Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 89% | 62% | 0 | 0 | 6,99 |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 13 | 1.139 | 3 | 0 | 1 | 24 | 8 | 82% | 44% | 5 | 0 | 6,24 |
| Sweden Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.139 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 34/67
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/459 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 7/49 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/51 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/223 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 112
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Sweden Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 13/23 | V | 6,02 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 25/28 | 3 | 10/16 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 64 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/23 | 1 | 8/13 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/12 | 3 | 5/12 | — | 5,96 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 6/16 | V | 6,09 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/34 | 3 | 7/20 | — | 6,63 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 3/9 | — | 5,92 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 5/11 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 16 | 400 nghìn € |
| 11/10/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | FK Bodo/Glimt | Mjallby AIF | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/12/2024 | Fredrikstad | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | FK Bodo/Glimt | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sandefjord | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | FK Bodo/Glimt | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Ajax Amsterdam U21 | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | AC Horsens | Ajax U18 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2019 | AC Horsens (Youth) | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh28
- Thể lực40