Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Nielsen

Mjallby AIFHậu vệDEN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Max Nielsen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
871Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—17987100312378%44%006,24
Sweden Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/234 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/123 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 62
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Sweden Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Nielsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1770020115/2015/13—6,46
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-1900021021/2125/11—6,56
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-31000110—00/1—5,50
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 1-1810000011/1603/7—6,29
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-1900000228/3215/12—6,56
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 1-460001006/1114/8—5,77
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2680011017/1824/10—6,05
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-427000006/911/3—5,54
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 0-361001108/1400/6—5,81
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1900010110/1603/11—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20231825 nghìn €
20/12/20231925 nghìn €
17/06/20241925 nghìn €
08/12/20242075 nghìn €
15/06/202520150 nghìn €
17/12/202521300 nghìn €
29/03/202621400 nghìn €
28/06/202621400 nghìn €
17/09/202621350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026HobroMjallby AIFHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2023Vejle U19HobroChuyển nhượng—
30/06/2021Vejle YouthVejle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com