- Phạt góc8 – 4
- Thẻ vàng2 – 2
Sân MEWA Arena, Mainz · Trọng tài: Rade Obrenovic · Ít mây 12°C · cập nhật
1. FSV Mainz 05 thắng RC Strasbourg Alsace 2-0 trên sân nhà MEWA Arena.
Đội hình 1. FSV Mainz 05 vs RC Strasbourg Alsace 2-0 — Cúp C3 châu Âu 10/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-4-1-1
1. FSV Mainz 05 · HLV Urs Fischer
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 6.85 |
| 4 | Stefan Posch | Hậu vệ | 8.06 |
| 21 | Danny da Costa | Hậu vệ | 6.96 |
| 31 | Dominik Kohr | Hậu vệ | 7.41 |
| 2 | Phillipp Mwene | Tiền vệ | 6.7 |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ | 7.7 |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ | 7.37 |
| 30 | Silvan Widmer © | Tiền vệ | 6.58 |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo | 6.84 |
| 44 | Nelson Felix Patrick Weiper | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Louis Babatz | Thủ môn |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo |
| 42 | Daniel Gleiber | Tiền vệ |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ |
| 36 | Fabio Moreno Fell | Tiền đạo |
| 48 | Kacper Potulski | Hậu vệ |
| 1 | Lasse Riess | Thủ môn |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo |
| 22 | Nikolas Veratschnig | Hậu vệ |
| 34 | Daniel Imafidon | Tiền vệ |
RC Strasbourg Alsace · HLV Gary O'Neil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 7.26 |
| 2 | Andrew Omobamidele | Hậu vệ | 6.77 |
| 3 | Ben Chilwell | Hậu vệ | 6.4 |
| 6 | Ismael Doukoure © | Hậu vệ | 6.8 |
| 22 | Guéla Doué | Hậu vệ | 6.24 |
| 8 | Maxi Oyedele | Tiền vệ | 6.47 |
| 20 | Martial Godo | Tiền vệ | 6.03 |
| 29 | Samir El-Mourabet | Tiền vệ | 6.1 |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ | 6.22 |
| 80 | Gessime Yassine | Tiền vệ | 6.96 |
| 19 | Julio Enciso | Tiền đạo | 6.63 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ |
| 7 | Diego Moreira | Tiền đạo |
| 83 | Rafael Luís | Tiền vệ |
| 37 | Ghianny Kodia | Tiền đạo |
| 60 | Gabriel Kerckaert | Thủ môn |
| 1 | Karl-Johan Johnsson | Thủ môn |
| 24 | Lucas Høgsberg | Hậu vệ |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo |
| 38 | Jean-Baptiste Bosey | Tiền đạo |
| 17 | Mathis Amougou | Tiền vệ |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1. FSV Mainz 05 | Maxim Leitsch | Chấn thương | Thigh problems |
| 1. FSV Mainz 05 | Benedict Hollerbach | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| 1. FSV Mainz 05 | Silas Wamangituka | Chấn thương | Shinbone injury |
| 1. FSV Mainz 05 | Maxim Dal | Chấn thương | Knee injury |
| RC Strasbourg Alsace | Joaquín Panichelli | Chấn thương | Knee injury |
| RC Strasbourg Alsace | Aaron Anselmino | Chấn thương | Knee injury |

