Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martial Godo

RC Strasbourg AlsaceTiền đạoCIV
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Martial Godo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
392Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—553922019588%43%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/113 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/41 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martial Godo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1vs AS MonacoT 5-4902032118/2606/10—8,18
14/05/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 2-1820000420/2303/8—6,68
11/05/2026Ligue 1@ Angers SCOH 1-1900021417/2117/12—6,81
08/05/2026Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 0-1900010314/22011/21—6,43
01/05/2026Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-167000018/1207/13—6,01
26/04/2026Ligue 1@ LorientT 3-223000007/80——6,51
23/04/2026Cúp Quốc gia Phápvs OGC NiceB 0-2900020018/1902/7—5,81
19/04/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 0-3450020017/1802/7—6,39
17/04/2026Cúp C3 châu Âuvs 1. FSV Mainz 05T 4-0900100320/2423/7V7,70
10/04/2026Cúp C3 châu Âu@ 1. FSV Mainz 05B 0-2850010124/3103/5—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 4,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202219100 nghìn €
26/12/202320450 nghìn €
26/12/202421600 nghìn €
29/05/202522600 nghìn €
09/10/2025224,0 triệu €
14/12/2025227,0 triệu €
26/03/20262318,0 triệu €
31/05/20262322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025FulhamRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
31/12/2024Fulham U21FulhamChuyển nhượng—
30/05/2024Wigan AthleticFulham U21Cho mượn—
31/08/2023Fulham U21Wigan AthleticChuyển nhượng—
10/03/2022Margate FCFulham U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Dartford FC U19Margate FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com