Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolas Veratschnig

Red Bull SalzburgHậu vệAUT
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Nikolas Veratschnig là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—7658320114789%65%107,69
Austrian Cup2026-2027—22901003292%44%00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900002088%57%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/336 (89%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/30 (30%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/46 (65%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/50 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/42 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolas Veratschnig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1790011131/3436/7—7,10
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-0901032026/2826/9—8,45
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-0900020037/4224/7—7,04
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-1900010655/6401/4V7,41
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-1901022239/44710/13—8,13
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1650110151/5412/4—7,33
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0900021165/6835/8—7,71
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Mjallby AIFT 1-0900020257/6448/12—7,75
16/08/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 3-0680021150/5513/4—7,48

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/202218100 nghìn €
10/03/202219250 nghìn €
26/05/202219600 nghìn €
09/11/202219600 nghìn €
11/06/202320750 nghìn €
10/12/202320900 nghìn €
20/05/2024211,0 triệu €
19/12/202421800 nghìn €
04/06/2025221,5 triệu €
18/12/2025221,5 triệu €
26/05/2026232,5 triệu €
27/09/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FSV Mainz 05Red Bull SalzburgHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2024Wolfsberger AC1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
31/12/2021Wolfsberger AC IIWolfsberger ACChuyển nhượng—
30/06/2021AKA Wolfsberger AC U18Wolfsberger AC IIChuyển nhượng—
30/06/2019AKA Wolfsberger AC U16AKA Wolfsberger AC U18Chuyển nhượng—
30/06/2018AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
21/08/2017SV Feldkirchen YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com