
Daniel Gleiber là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Tiểu sử Daniel Gleiber
Daniel Gleiber là tiền vệ 21 tuổi người Đức, hiện thi đấu cho 1. FC Saarbrücken. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 814 phút thi đấu, có 2 đường kiến tạo và điểm trung bình 5,18. Cao 178 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, hồ sơ ghi nhận chuyển nhượng từ 1. FSV Mainz 05 đến 1. FC Saarbrücken.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
814Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 753 | 0 | 0 | 2 | 11 | 0 | 84% | 60% | 2 | 0 | 5,05 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 5,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/357 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/47 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/65 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/6 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 5/9 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/25 | 1 | 3/4 | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 6/7 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/46 | 0 | 5/8 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 36/44 | 2 | 9/10 | — | 7,25 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 2/6 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/10/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FSV Frankfurt Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Heddernheim Jugend | FSV Frankfurt Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FV 09 Eschersheim Jugend | SV Heddernheim Jugend | Chuyển nhượng | — |