Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Barco

ChelseaTiền vệARG
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Valentin Barco là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chelsea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221801015190%75%008,02
Ngoại hạng Anh2026-2027—311160002091%56%106,13
World Cup2026—10190000080%100%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/167 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/20 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/83 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin Barco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 2-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0dự bị00000—0——7,00
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0210110226/3033/4—7,34
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-0340000124/2501/2—6,99
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3870010048/5236/8—6,26
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityH 2-2210000028/3103/6V6,28
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedT 6-3901141152/60712/15—8,84
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 4-3800100—00/2—5,86
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Luton TownT 2-0900010399/10723/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/20211650 nghìn €
19/10/2021171,2 triệu €
25/10/2022181,5 triệu €
03/07/2023183,5 triệu €
03/10/20231910,0 triệu €
18/12/20231913,0 triệu €
26/05/20241913,0 triệu €
10/10/20242010,0 triệu €
26/12/2024206,0 triệu €
23/03/2025208,0 triệu €
02/06/20252012,0 triệu €
09/10/20252115,0 triệu €
14/12/20252125,0 triệu €
26/03/20262135,0 triệu €
31/05/20262140,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026RC Strasbourg AlsaceChelseaHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
01/07/2025Brighton Hove AlbionRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2025RC Strasbourg AlsaceBrighton Hove AlbionCho mượn—
01/02/2025Brighton Hove AlbionRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
31/01/2025Sevilla FCBrighton Hove AlbionCho mượn—
22/08/2024Brighton Hove AlbionSevilla FCChuyển nhượng—
19/01/2024Boca JuniorsBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 9.15M €9,2 triệu €
30/06/2023Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2020Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—
31/12/2019Boca Juniors YouthBoca Juniors U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy70
  • Sức mạnh53
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com