
Julio Enciso là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 564 | 0 | 0 | 2 | 19 | 5 | 82% | 37% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/158 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/72 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 41
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 3/13 | — | 5,75 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 4/8 | — | 6,71 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 7/15 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 3/11 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 33/36 | 0 | 2/12 | V | 6,41 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 21/25 | 1 | 6/11 | — | 6,49 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2021 | 17 | 800 nghìn € |
| 10/06/2021 | 17 | 5,5 triệu € |
| 08/12/2021 | 17 | 5,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 18 | 11,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 18 | 11,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 19 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 22,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 22,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | RC Strasbourg Alsace | Ipswich Town | Hết hạn mượn 30.5M € | 30,5 triệu € |
| 31/08/2025 | Brighton Hove Albion | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Ipswich Town | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Brighton Hove Albion | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Libertad Asunción | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 11.6M € | 11,6 triệu € |
| 31/12/2020 | Club Libertad Asunción U19 | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật68
- Tư duy69
- Sức mạnh27
- Thể lực43