
Paul Nebel là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/33 | 1 | 1/5 | — | 6,47 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | B 1-3 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/37 | 3 | 3/7 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 2 | 7/14 | — | 6,11 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 3-4 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 4 | 9/19 | — | 7,46 |
| 20/04/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/40 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/36 | 0 | 2/6 | — | 5,52 |
| 13/04/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 1 | 3/5 | — | 5,89 |
| 10/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 28/34 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 04/04/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/14 | 2 | 3/8 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 17 | 500 nghìn € |
| 25/11/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/02/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 08/06/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 06/10/2021 | 18 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 1,3 triệu € |
| 29/11/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 22 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 24,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Karlsruher SC | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | 1. FSV Mainz 05 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FSV Mainz 05 U19 | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kickers Offenbach (Youth) | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Karbener SV Youth | Kickers Offenbach (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Germania Nieder-Mockstadt 1920 Jugend | Karbener SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | SC Germania Nieder-Mockstadt 1920 Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật71
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực53