
Joaquín Panichelli
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị
Joaquín Panichelli là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 322 | 2 | 1 | 3 | 14 | 6 | 79% | 55% | 0 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/63 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | T 3-2 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 4/6 | — | 9,63 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 5/15 | — | 6,43 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 0 | 2/10 | — | 6,02 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 22/31 | 1 | 8/12 | — | 8,09 |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 28/02/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 2/7 | — | 7,83 |
| 23/02/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 12/14 | 0 | 5/13 | — | 7,02 |
| 14/02/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 3/10 | V | 6,59 |
| 08/02/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 6/16 | — | 6,17 |
| 02/02/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 3/10 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 35,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2025 | Deportivo Alavés | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Mirandes | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 18/08/2024 | Deportivo Alavés | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | River PlateU21 | Alaves B | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 30/06/2021 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2020 | Club Atlético Atalaya | Club River Plate U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CA Racing U19 (Córdoba) | Club Atlético Atalaya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CA Belgrano Juveniles | CA Racing U19 (Córdoba) | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | CA Racing U19 (Córdoba) | CA Belgrano Juveniles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực69