
Diego Moreira là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
631Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 307 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 89% | 53% | 0 | 0 | 7,47 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 208 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 10% | 2 | 0 | 6,23 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,61 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 36% | 0 | 0 | 6,09 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/156 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/69 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/23 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 0 | 4/9 | — | 7,25 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 44/52 | 1 | 9/15 | — | 7,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | 0/3 | V | 5,36 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/1 | V | 6,89 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 5/6 | — | 7,63 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 45 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 24/26 | 0 | 2/3 | — | 9,00 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 2/8 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 17 | 750 nghìn € |
| 15/09/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 18,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 25,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 22 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | RC Strasbourg Alsace | AC Milan | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 15/08/2024 | Chelsea | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 21/01/2024 | Lyon | Chelsea | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Chelsea | Lyon | Chuyển nhượng 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2023 | SL Benfica B | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Standard Liège Youth | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật66
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực44