Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Moreira

AC MilanTiền vệBEL
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Diego Moreira là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo AC Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
631Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—533073018489%53%007,47
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332080003072%10%206,23
Cúp C2 châu Âu2026-2027—103300010100%0%006,61
World Cup2026—10570000071%36%006,09
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20260000087%66%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/156 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/69 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/23 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Moreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs AtalantaT 3-2900110139/4204/9—7,25
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgT 4-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A@ SassuoloH 1-1900021244/5219/15—7,20
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4870000117/2401/6—6,43
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1630010014/2400/3V5,36
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0580020019/2100/1V6,89
21/09/2026Serie Avs LecceT 3-021101105/515/6—7,63
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 0-2330010023/2300/1—6,61
12/09/2026Serie A@ LazioH 2-2452042024/2602/3—9,00
07/09/2026Serie A@ JuventusH 1-1610000027/3122/8—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202217750 nghìn €
15/09/2022181,0 triệu €
31/10/2022182,0 triệu €
27/12/2022182,0 triệu €
27/06/2023182,0 triệu €
15/10/2023193,0 triệu €
17/12/2023193,0 triệu €
26/05/2024193,0 triệu €
09/12/2024206,0 triệu €
23/03/20252010,0 triệu €
02/06/20252018,0 triệu €
14/12/20252118,0 triệu €
26/03/20262125,0 triệu €
31/05/20262125,0 triệu €
21/09/20262245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026RC Strasbourg AlsaceAC MilanHết hạn mượn 50M €50,0 triệu €
15/08/2024ChelseaRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
21/01/2024LyonChelseaCho mượn—
31/08/2023ChelseaLyonChuyển nhượng 2.8M €2,8 triệu €
30/06/2023SL Benfica BChelseaChuyển nhượng—
30/06/2022Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
19/08/2020Standard Liège YouthBenfica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy61
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com