
Andrew Omobamidele là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Anderlecht.
Tiểu sử Andrew Omobamidele
Andrew Omobamidele là hậu vệ của Anderlecht, sinh ngày 23/06/2002, hiện 24 tuổi và mang quốc tịch Ireland. Anh cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận với 233 phút thi đấu, đạt điểm trung bình 6,90. Anh thi đấu 2 trận ở VĐQG Bỉ và 1 trận ở Cúp C2 châu Âu trong mùa này. Giá trị thị trường hiện tại là 8,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 11,0 triệu € vào năm 2024. Anh chuyển đến Anderlecht từ RC Strasbourg Alsace vào ngày 01/09/2026, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 81% | 0 | 0 | 6,90 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 40% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/157 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/95 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/76 | 0 | 3/3 | — | 7,18 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 4/7 | — | 7,72 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 74/81 | 1 | 6/8 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 1-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | 0/3 | V | 6,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/62 | 2 | 2/3 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 3 | 3/4 | — | 6,48 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/39 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 0 | 2/8 | — | 6,57 |
| 08/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/63 | 0 | 1/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 14/06/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 21 | 11,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 11,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 11,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 11,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | RC Strasbourg Alsace | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nottingham Forest | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 29/06/2025 | RC Strasbourg Alsace | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Nottingham Forest | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Norwich City | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 12.85M € | 12,8 triệu € |
| 31/12/2020 | Norwich City U23 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leixlip United FC | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực59