
Samuel Amo-Ameyaw
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Samuel Amo-Ameyaw là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
356Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 244 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 81% | 33% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 5 | 0 | 112 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 42% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/71 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/24 | 0 | 4/11 | — | 5,84 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/4 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/6 | — | 6,79 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 27 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 8,45 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 7,08 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 4/10 | V | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 18 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 19 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Southampton | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2025 | RC Strasbourg Alsace | Southampton | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Southampton | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Southampton U18 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Tottenham Hotspur (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy63
- Sức mạnh31
- Thể lực37