Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mike Penders

ChelseaThủ mônBEL
21Tuổi
200Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Mike Penders là thủ môn 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Chelsea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
5Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—2218040261%100%006,35
Ngoại hạng Anh2026-2027—101511136%100%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,35

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/59 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/31 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/11 (36%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mike Penders · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 2-0151114/1102/2—7,17
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 5-1dự bị000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityH 2-2dự bị000—0———
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedT 6-39030211/310——5,83
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 4-3dự bị000—0———
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Luton TownT 2-09010025/2801/1—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202217200 nghìn €
21/12/202217150 nghìn €
29/05/202317150 nghìn €
01/10/202318300 nghìn €
18/12/202318800 nghìn €
03/06/2024181,0 triệu €
01/10/2024195,0 triệu €
10/12/2024195,0 triệu €
25/03/20251910,0 triệu €
11/06/20251912,0 triệu €
14/12/20252015,0 triệu €
26/03/20262022,0 triệu €
31/05/20262025,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026RC Strasbourg AlsaceChelseaCho mượn—
27/07/2025ChelseaRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
31/05/2025Racing GenkChelseaCho mượn—
27/08/2024ChelseaRacing GenkChuyển nhượng—
26/08/2024Racing GenkChelseaHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2023Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2022KRC Genk U18Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2021KRC Genk YouthKRC Genk U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 378
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com