
Ismael Doukoure
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Ismael Doukoure là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Tiểu sử Ismael Doukoure
Ismael Doukoure thi đấu ở vị trí hậu vệ cho RC Strasbourg Alsace và mang quốc tịch Pháp. Anh sinh ngày 23/07/2003, hiện 23 tuổi, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với 655 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,00. Giá trị thị trường của anh là 20,0 triệu €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
655Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
655Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 250 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 70% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 5 | 5 | 405 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 92% | 57% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/164 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/312 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/71 | 2 | 7/9 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 5/8 | — | 6,66 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 3/4 | — | 5,54 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/82 | 1 | 5/9 | V | 6,64 |
| 08/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/66 | 0 | 6/11 | — | 6,57 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 1-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 60/63 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 4/4 | — | 7,11 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | vs OGC Nice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/73 | 1 | 5/8 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 17 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 19 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 20 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 18,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2022 | Valenciennes | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Valenciennes US U19 | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Valenciennes U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valenciennes FC Youth | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | LOSC Lille Youth | Valenciennes FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực51