
Daniel Batz
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Daniel Batz là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 22/37 | 0 | — | — | 7,71 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | — | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/08/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/07/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/01/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/01/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/02/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/07/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/02/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/10/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/02/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/08/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/02/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/08/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/02/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/08/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/02/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/08/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/02/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 19/03/2026 | 35 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | 1. FC Saarbrücken | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV 07 Elversberg | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Chemnitzer | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | SC Freiburg | Chemnitzer | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | 1. FC Nürnberg | SC Freiburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Nurnberg II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nurnberg U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2005 | SpVgg Greuther Fürth Youth | 1.FC Nürnberg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | SC Adelsdorf Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực64
- Chỉ số 183
- Chỉ số 247
- Chỉ số 471
- Chỉ số 380