
Emanuel Emegha
23Tuổi
195Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Emanuel Emegha là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Chelsea.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Emanuel Emegha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Luton Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 5/7 | V | 6,77 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | vs OGC Nice | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs 1. FSV Mainz 05 | T 4-0 | 32 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/1 | 1 | 1/6 | — | 7,29 |
| 10/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 30/11/2025 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 8/13 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/10/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 17 | 450 nghìn € |
| 18/05/2021 | 18 | 450 nghìn € |
| 03/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/01/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 19/09/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 20 | 11,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 28,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ72
Kỹ thuật49
Tư duy53
Sức mạnh37
Thể lực59