
Dominik Kohr là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 92% | 64% | 0 | 0 | 8,60 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 62% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/92 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/49 | 4 | 5/8 | — | 7,26 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 85/92 | 5 | 9/14 | — | 8,60 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 3 | 4/10 | — | 7,40 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 3/6 | — | 6,02 |
| 03/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 3-4 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/23 | 0 | 1/8 | V | 6,95 |
| 20/04/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 76/85 | 1 | 6/12 | V | 6,71 |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 4/7 | V | 5,99 |
| 13/04/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 5/8 | — | 6,47 |
| 10/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/33 | 2 | 5/10 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/01/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/07/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/11/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 25 | 8,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 8,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,8 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 17/01/2021 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Bayer 04 Leverkusen | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/06/2017 | FC Augsburg | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2015 | FC Augsburg | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 12/01/2014 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2012 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực73