
Lennard Maloney là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 4,72 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 4,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 3-4 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 5-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/01/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/04/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/09/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | 1. FC Heidenheim 1846 | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund II | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | 1. FC Union Berlin | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | Chemnitzer | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | 1. FC Union Berlin | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Union Berlin U19 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Union Berlin U17 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Union Berlin Youth | Union Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | BW Mahlsdorf/Waldesruh Jugend | FC Union Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Köpenicker SC Jugend | BW Mahlsdorf/Waldesruh Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật34
- Tư duy40
- Sức mạnh61
- Thể lực59