
Maxi Oyedele là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Tiểu sử Maxi Oyedele
Maxi Oyedele thi đấu ở vị trí tiền vệ cho RC Strasbourg Alsace, mang quốc tịch Poland, sinh ngày 07/11/2004 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2025-2026, cầu thủ ra sân 1 trận với 72 phút thi đấu tại Cúp Quốc gia Pháp, điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường là 5,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là hết thời hạn cho mượn từ Legia Warszawa vào ngày 15/07/2025, khi cầu thủ về RC Strasbourg Alsace.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 20% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/59 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 2/5 | — | 6,41 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 3/5 | V | 6,22 |
| 08/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 7 | 8/14 | — | 6,67 |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 6,14 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/48 | 0 | 4/10 | V | 6,08 |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | vs OGC Nice | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | 1/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Legia Warszawa | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 21/08/2024 | Manchester United U21 | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Forest Green Rovers | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Manchester United U21 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2023 | Altrincham | Manchester United U18 | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Manchester United U18 | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực52