
Armindo Sieb là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 5 | 412 | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 82% | 36% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/128 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 21/26 | 3 | 6/7 | — | 7,02 |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/39 | 0 | 2/9 | V | 5,90 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/8 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/23 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 7,66 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ SV Wehen Wiesbaden | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/9 | — | 6,36 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 17 | 750 nghìn € |
| 13/06/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | FC Bayern Munich | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 0.71M € | 710 nghìn € |
| 29/06/2026 | 1. FSV Mainz 05 | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | FC Bayern Munich | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | SpVgg Greuther Fürth | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen II | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hoffenheim U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RB Leipzig Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SG Motor Halle Jugend | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy38
- Sức mạnh21
- Thể lực37